Bản dịch của từ 衔羽 trong tiếng Anh

衔羽

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔羽 (Thành ngữ)

xián yǔ
01

A literary allusion from Han Feizi: birds holding feathers in their beaks to drink; later used as a metaphor for mutual assistance or helping one another.

《韩非子.说林下》:“鸟有翢翢者,重首而屈尾,将欲饮于河,则必颠,乃衔其羽而饮之。”后用为相助之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔羽

xián

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép