Bản dịch của từ 衔诉 trong tiếng Anh

衔诉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔诉 (Động từ)

xián sù
01

To harbor grievance; to feel wronged or bear a grievance

1.犹衔冤,含冤。

Ví dụ
02

To lodge a complaint of injustice; to appeal or accuse formally about being wronged

2.指诉冤。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔诉

xián

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
诉冤
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép