Bản dịch của từ 衔辔 trong tiếng Anh

衔辔

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔辔 (Thành ngữ)

xián pèi
01

To symbolize restraining or guiding by law/rules (literally 'hold the reins in the mouth'); used metaphorically for laws or directives that restrain or control.

3.喻法令。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The bit and reins of a horse; the bridle/rein apparatus used to control a horse

1.马嚼子和马缰绳。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To hold the reins in the mouth (of a horse); to rein in/control (by holding the reins)

2.指马匹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔辔

xián

pèi

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
辔兜
辔勒
辔头
辔策
辔舆
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép