Bản dịch của từ 街垒 trong tiếng Anh

街垒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

街垒 (Danh từ)

jiē lěi
01

A barricade or obstacle constructed on streets or between buildings using bricks, stones, vehicles, or sandbag-filled sacks to block passage or provide defense.

用砖、石、车辆、装了泥沙的麻袋等在街道或建筑物间的空地上堆成的障碍物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 街垒

jiē

lěi

Các từ liên quan

街上
街亭
街使
街冲
街制
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
街
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【NHAI】
Hình thái radical:
⿴,行,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一一丨一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép