Bản dịch của từ 街头诗 trong tiếng Anh

街头诗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

街头诗 (Danh từ)

jiē tóu shī
01

Poems or verses displayed publicly on street walls or distributed as leaflets, often reflecting current social issues; also known as 'wall poems'.

发表在街头墙上或印成传单散发的诗歌,内容多半反映当前的现实问题也叫墙头诗

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 街头诗

jiē

tóu

shī

Các từ liên quan

街上
街亭
街使
街冲
街制
头一无二
头七
头上
头上安头
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
街
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【NHAI】
Hình thái radical:
⿴,行,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一一丨一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép