Bản dịch của từ 街拍 trong tiếng Anh

街拍

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

街拍 (Cụm từ)

jiē pāi
01

Street photography focusing on fashion and style captured candidly in public places.

街拍是指在街道上拍摄的时尚照片,通常展示人们的穿着和风格。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 街拍

jiē

pāi

街
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【NHAI】
Hình thái radical:
⿴,行,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一一丨一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép