Bản dịch của từ 街檐 trong tiếng Anh
街檐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
街檐 (Danh từ)
【jiē yán】
01
The overhanging edge of a building's roof that extends outward towards the street, often serving as an eave or canopy to protect pedestrians from sun and rain.
临街房屋向外伸出的屋沿。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 街檐
jiē
街
yán
檐
Các từ liên quan
街上
街亭
街使
街冲
街制
檐冰
檐卜
檐口
檐口天沟
檐响
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【NHAI】
- Hình thái radical:
- ⿴,行,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丨一一丨一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痎
喼
嫅
楷
揭
媘
裓
稭
癤
謯
皆
鶛
䘖
衒
衔
衠
䘗
䘙
衘
衛
衖
䘘
衎
衚
翕
禂
䖑
㲟
䯧
䞢
㨇
㾜
䂲
搑
虝
董
逛街
街道
上街
街上
老街
大街
街头
街舞
芒街
街坊
