Bản dịch của từ 衘螉塞 trong tiếng Anh
衘螉塞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
衘螉塞 (Danh từ)
【xián wēng sāi】
01
An old name for the Juyong Pass (also called Jundu Pass), a historic mountain pass and fortress northwest of present-day Changping, Beijing.
居庸关的别名。又名军都关。在今北京市昌平县西北。关上筑土室以候望﹐如衘螉之掇土为房﹐故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衘螉塞
xián
衘
wēng
螉
sāi
塞
