Bản dịch của từ 衙署 trong tiếng Anh
衙署
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
衙署 (Danh từ)
【yá shǔ】
01
Government office or administrative agency in ancient times
古代官府的办公机构
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Government office; local administrative office
衙门
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A government office or administrative agency, especially in ancient times, responsible for local governance and maintaining public order.
这是一个古代或现代的政府机构,负责管理地方事务和维护治安。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衙署
yá
衙
shǔ
署
Các từ liên quan
衙会
衙兵
衙内
衙内钻
衙前
署事
署任
署劵
署印
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 牙
- Hình thái radical:
- ⿴,行,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丨フ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍓
䄰
崕
堐
蚜
芽
釾
㝦
㤉
岈
涯
睚
衠
衕
衎
䘖
衍
衡
衐
衒
衞
䘗
衝
衔
㣂
蓗
廅
䝲
碑
㲣
䎤
痶
幎
嗆
䋠
睭
衙门
衙役
衙署
衙内
县衙
官衙
衙吏
差衙
公衙
排衙
