Bản dịch của từ 衛 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

(Động từ)

wèi
01

To seek, to strive for

謀求

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(ideogrammic compound) to guard, to protect on a main road like a sentry

(會意。从韋幣從行。甲骨文中「衛、韋」同字。意思是在大道(行)站崗保衛(韋)。本義:保衛;防護)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To defend, to protect (as in guarding, self-defense)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To guard, to shield from danger

防護使之不受危險。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

wèi
01

Bodyguard

衛士,保鏢。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sanitation

衛生的簡稱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Wei River

水名。源出河北省靈壽縣東北,南流至縣東南,合滹沱河

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Arrow's feather

箭羽

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

An ancient administrative district

周代京師以外的行政區域之一

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Border area

邊陲,邊遠的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Limbs

肢體

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Guard

擔任衛護、防守之職的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Donkey

驢的別稱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

Wei state

古國名。周武王弟康叔封地。至懿公爲狄所滅。戴公野處漕邑,文公又徙居楚丘。秦始皇既統一全國,獨置衛君,爲附庸,至二世元年廢

Ví dụ
11

Surname Wei

姓。如:衛青(漢武帝時的大將軍,在討匈戰爭中,屢立戰功);衛夫人(晉衛恆從女,李矩妻,也稱「李夫人」。善書法。王羲之、王獻之的書法爲她所傳授)

Ví dụ
衛
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Các biến thể:
䘙, 卫, 衞, 𠀄, 𩤸
Hình thái radical:
⿴,行,韋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フ丨一丨フ一一フ丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép