Bản dịch của từ 衛溪 trong tiếng Anh
衛溪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
衛溪 (Danh từ)
【wèi xī】
01
Grasshopper; a locust/grasshopper-like insect
蚱蜢。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衛溪
wèi
衛
xī
溪
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
- Các biến thể:
- 䘙, 卫, 衞, 𠀄, 𩤸
- Hình thái radical:
- ⿴,行,韋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨フ丨一丨フ一一フ丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘶
軎
䘙
懀
䮹
䬑
爲
䭳
瞆
轊
蜼
䲁
衝
衖
䘖
衍
䘕
衙
衜
衠
衐
衏
術
衟
誯
䯒
誱
䌄
磙
䁗
糉
撚
䲲
䔲
撬
䃓
