Bản dịch của từ 衝螺 trong tiếng Anh

衝螺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

Chòng

ㄔㄨㄥˋchongthanh huyền

衝螺 (Danh từ)

chōng luó
01

A kind of sea snail; a marine conch with a coiled shell

海螺的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衝螺

chōng

luó

衝
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【XUNG】
Các biến thể:
䡴, 冲, 沖, 潼, 銃, 𢖜, 𤈭, 𧘂
Hình thái radical:
⿴,行,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一ノ一丨フ一一丨一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép