Bản dịch của từ 衡定 trong tiếng Anh

衡定

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡定 (Động từ)

héng dìng
01

Proper name: joint appellation for two Southern Dynasties nobles — Xiao Gong (Prince of Hengshan) and Xiao Zhi (Marquis of Dingxiang)

1.南朝梁衡山侯萧恭和定襄侯萧祗的并称。

Ví dụ
02

To appraise; to make a judgment or determination (to decide/evaluate).

2.犹评定。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡定

héng

dìng

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép