Bản dịch của từ 衡山 trong tiếng Anh

衡山

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡山 (Từ chỉ nơi chốn)

héng shān
01

Mount Heng in Hunan, one of the Five Sacred Mountains of China, known for its natural beauty and cultural significance.

Mt Heng in Hunan, southern mountain of the Five Sacred Mountains 五嶽|五岳 [Wu3yuè]

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Hengshan, a county and mountain area in Hengyang, Hunan Province, China

Hengshan county in Hengyang 衡陽|衡阳 [Héngyáng], Hunan

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡山

héng

shān

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép