Bản dịch của từ 衡庐 trong tiếng Anh
衡庐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
衡庐 (Danh từ)
【héng lú】
01
A humble, narrow dwelling or hut (often referring to a recluse's simple abode)
1.衡门小屋﹐言其简陋。多指隐者之居。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A modest self-reference to one's own dwelling (humble way to say 'my house')
2.谦称自己所居房舍。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Combined name referring to the two mountains Hengshan and Lushan
3.衡山和庐山的合称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡庐
héng
衡
lú
庐
Các từ liên quan
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
庐九
庐井
庐伍
庐僥
庐儿
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
- Các biến thể:
- 𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄨
䄓
恆
鸻
橫
横
烆
蘅
桁
恒
胻
姮
衕
䘘
衖
衏
䘕
䘖
衞
衚
衛
衎
術
衝
澼
嬚
燘
儫
靜
憊
㠓
䱀
獣
縤
㩒
螘
平衡
衡量
均衡
权衡
失衡
抗衡
衡器
衡山
张衡
制衡
