Bản dịch của từ 衡桂 trong tiếng Anh

衡桂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡桂 (Danh từ)

héng guì
01

Place name (historical): Henggui, referring to Hengzhou in the Chu lands during the Spring and Autumn period, later under Guiyang commandery in Han times

即衡州,春秋楚地,汉属桂阳郡,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡桂

héng

guì

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
桂丛
桂冠
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép