Bản dịch của từ 衡牧 trong tiếng Anh

衡牧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡牧 (Danh từ)

héng mù
01

An ancient official in charge of forests/mountains and animal husbandry

林衡与牧正。古代掌山林与畜牧之官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡牧

héng

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
牧丁
牧业
牧主
牧人
牧令
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép