Bản dịch của từ 衡璜 trong tiếng Anh

衡璜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡璜 (Danh từ)

héng huáng
01

Names of two types of jade ornaments (héng and huáng); broadly, jade pendants or ceremonial jade ornaments

珩与璜。亦泛指佩玉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡璜

héng

huáng

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
璜佩
璜台
璜宫
璜渚
璜溪
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép