Bản dịch của từ 衡酌 trong tiếng Anh

衡酌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡酌 (Động từ)

héng zhuó
01

To carefully consider and weigh factors; to deliberate thoroughly

Short form of idiom 衡情酌理

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To carefully consider or weigh options before making a decision

深思熟虑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To weigh and consider carefully; to deliberate

权衡和考虑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡酌

héng

zhuó

衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép