Bản dịch của từ 衡里 trong tiếng Anh

衡里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡里 (Danh từ)

héng lǐ
01

An old place-name for a lane/alley (equivalent to '衡巷')

犹衡巷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡里

héng

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép