Bản dịch của từ 衡鉴 trong tiếng Anh

衡鉴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡鉴 (Động từ)

héng jiàn
01

A standard or measure for judging; a comparison used to evaluate

亦作“衡鑑”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

1) A balance (scale) and a mirror (literal). 2) (Fig.) A standard or model used as a criterion for judging; a yardstick or exemplar.

1.衡器和镜子。比喻准绳、楷模。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To appraise or judge; evaluate and distinguish quality or authenticity

2.品评;鉴别。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡鉴

héng

jiàn

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
鉴临
鉴于
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép