Bản dịch của từ 衡镜 trong tiếng Anh

衡镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡镜 (Danh từ)

héng jìng
01

A balance and a mirror — metaphorically a standard for distinguishing right/wrong or beauty/ugliness; a yardstick for judgment.

衡器和镜子。衡可以称轻重,镜可以照美丑。比喻辨别是非善恶的标准。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡镜

héng

jìng

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép