Bản dịch của từ 衢关 trong tiếng Anh

衢关

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊquthanh sắc

衢关 (Danh từ)

qú guān
01

Place name (historical): refers to a city/gate-town (i.e., a place called '关市')

犹关市。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衢关

guān

Các từ liên quan

衢国
衢地
衢塞
衢壤
衢处
关上
关东
衢
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Các biến thể:
𧗪, 𧘆, 𩇐, 𢖦, 𧘀
Hình thái radical:
⿴,行,瞿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép