Bản dịch của từ 衢地 trong tiếng Anh

衢地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊquthanh sắc

衢地 (Danh từ)

qú dì
01

A strategic junction or chokepoint between neighboring states; one of the nine types of terrain in ancient military classification.

古代用兵的九种地势之一。指各国相毗邻的要冲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衢地

Các từ liên quan

衢关
衢国
衢塞
衢壤
衢处
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
衢
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Các biến thể:
𧗪, 𧘆, 𩇐, 𢖦, 𧘀
Hình thái radical:
⿴,行,瞿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép