Bản dịch của từ 衢樽 trong tiếng Anh
衢樽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄑㄩˊ | q | u | thanh sắc |
衢樽 (Danh từ)
【qú zūn】
01
See “衢尊” — an archaic noun; likely an item name or proper name found in classical texts.
见“衢尊”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衢樽
qú
衢
zūn
樽
Các từ liên quan
衢关
衢国
衢地
衢塞
衢壤
樽中弩
樽俎
樽俎折冲
樽前月下
樽彝
- Bính âm:
- 【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
- Các biến thể:
- 𧗪, 𧘆, 𩇐, 𢖦, 𧘀
- Hình thái radical:
- ⿴,行,瞿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絇
螶
鼩
葋
蠷
璩
鸲
䗇
䞤
䪨
蠼
鸜
䘗
䘘
衝
衍
衙
衘
衞
衜
衎
衒
街
衚
韇
囓
韥
蠺
斖
儾
贜
䵴
鸈
䴉
鷾
顰
衢州
通衢
衢道
康衢
尧衢
衢州市
