Bản dịch của từ 衢歌 trong tiếng Anh

衢歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊquthanh sắc

衢歌 (Danh từ)

qú gē
01

Folk songs or popular street ballads sung around town; traditional folk tunes

街头巷尾的歌谣。指民歌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衢歌

Các từ liên quan

衢关
衢国
衢地
衢塞
衢壤
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
衢
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Các biến thể:
𧗪, 𧘆, 𩇐, 𢖦, 𧘀
Hình thái radical:
⿴,行,瞿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép