Bản dịch của từ 衢脚 trong tiếng Anh

衢脚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊquthanh sắc

衢脚 (Danh từ)

qú jiǎo
01

A component of an old jacquard/figure loom used to return warp threads to their original positions; now called '纹针' (pattern pin).

旧式提花织机上使经线回复原位的部件。今称纹针。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衢脚

jiǎo

Các từ liên quan

衢关
衢国
衢地
衢塞
衢壤
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
衢
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Các biến thể:
𧗪, 𧘆, 𩇐, 𢖦, 𧘀
Hình thái radical:
⿴,行,瞿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép