Bản dịch của từ 衣 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

(Động từ)

01

To put on / dress (clothes); to clothe someone

穿 (衣服);拿衣服给人穿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Clothes; garment; clothing (items worn on the body)

衣服

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname Yī (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Covering; outer layer or casing that wraps around an object

包在物体外面的一层东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Afterbirth; placenta (the fetal sack/organ expelled after childbirth)

胞衣

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép