Bản dịch của từ 衣不兼采 trong tiếng Anh

衣不兼采

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣不兼采 (Tính từ)

yī bù jiān cǎi
01

Dressing plainly; wearing simple, unadorned clothes

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣不兼采

jiān

cǎi

Các từ liên quan

衣不兼彩
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
兼丁
兼且
兼业
兼两
兼临
采买
采任
采伐
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép