Bản dịch của từ 衣冠客 trong tiếng Anh

衣冠客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣冠客 (Danh từ)

yì guān kè
01

An official; a person holding an office (archaic term referring to someone serving as a government official)

指做官者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣冠客

guān

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
冠上加冠
冠上履下
冠世
客丁
客中
客串
客主
客乡
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép