Bản dịch của từ 衣冠枭獍 trong tiếng Anh

衣冠枭獍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣冠枭獍 (Tính từ)

yī guān xiāo jìng
01

A term describing a hypocritical or villainous person who outwardly appears respectable (in clothing and appearance) but is actually cruel and cunning.

衣冠 - yīguān: 指穿着的衣服和帽子。 枭獍 - xiāohóng: 指狡猾、凶狠的坏人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣冠枭獍

guān

xiāo

jìng

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
冠上加冠
冠上履下
冠世
枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
獍难
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép