Bản dịch của từ 衣夹 trong tiếng Anh
衣夹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
衣夹 (Danh từ)
【yī jiā】
01
Clothespin; a spring-loaded clip used to hold clothes on a line for drying.
衣夹,一般是由两相对的片块,通过一个支点,利用弹簧收缩或膨胀,两端张开,另两端收紧,收紧端用于夹住衣物,以晾晒衣物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣夹
yī
衣
jiā
夹
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【Y, Ý】
- Các biến thể:
- 衤
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥋
辷
𠁼
揖
渏
嫛
医
铱
一
㐆
䧇
譩
裔
裏
襄
褎
袬
衰
襲
裠
製
裴
䙚
裹
𠇇
㣉
伇
老
圾
忚
礽
夻
伡
𠇑
聿
旨
衣服
毛衣
衬衣
衣柜
大衣
上衣
雨衣
棉衣
衣架
衣裳
