Bản dịch của từ 衣巾 trong tiếng Anh
衣巾

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
衣巾 (Danh từ)
Clothing and a worn scarf/kerchief (garment and accompanying head/neck cloth; archaic/literary)
1.衣服和佩巾。语本《诗.郑风.出其东门》:“缟衣綦巾。”余冠英注:“‘巾’,佩巾也。”
Clothing and headscarf / garments and head covering
2.衣服和头巾。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Burial garments: clothes and a single shroud used to dress/shroud the deceased
3.指装殓死者的衣服与单被。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A historical costume: blue-collared robe and square kerchief (scholar's attire in Ming–Qing era)
4.指青领衣和方巾。明清时的秀才服式。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fig. the rank, privileges or stipend of a xiucai (licentiate) — i.e., the status and待遇 accorded to a scholar-candidate (classical usage).
5.借指秀才的资格和待遇。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣巾
yī
衣
jīn
巾
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【Y, Ý】
- Các biến thể:
- 衤
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
