Bản dịch của từ 衣带 trong tiếng Anh

衣带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣带 (Danh từ)

yī dài
01

A belt or strap used to fasten or secure clothing, keeping garments tidy and fitting well.

衣带是指用来束紧衣服的带子,通常用于保持衣物的整齐和合身。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Belt or sash worn around the waist to secure clothing

窗扇

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Clothing set including clothes and belt; attire

服装(衣服和腰带);腰带

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣带

dài

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
带下
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép