Bản dịch của từ 衣带宽松 trong tiếng Anh

衣带宽松

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣带宽松 (Tính từ)

yī dài kuān sōng
01

Clothes become loose and the belt slackens — describing someone who has become thin or emaciated

衣服肥了,腰带松了。形容人消瘦了。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣带宽松

dài

kuān

sōng

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
带下
宽严
宽严得体
宽中
宽乐
宽乡
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép