Bản dịch của từ 衣库 trong tiếng Anh

衣库

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣库 (Danh từ)

yī kù
01

A storage depot for clothes; a place where large quantities of garments are kept or stockpiled.

贮藏衣物的府库;堆存大批衣物的处所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣库

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép