Bản dịch của từ 衣架 trong tiếng Anh

衣架

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

衣架 (Danh từ)

yī jià
01

A frame or rack for hanging clothes; a clothes hanger or stand

挂衣服的架子;悬挂衣服的家具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Body build; physique; posture

指人的体型;身架

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣架

jià

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
架不住
架儿
架势
架子
架子工
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【Y, Ý】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép