Bản dịch của từ 衣火光 trong tiếng Anh
衣火光
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
衣火光 (Danh từ)
【yī huǒ guāng】
01
(literary, allusion) to be burned; to be consumed by fire — used figuratively from a Shiji anecdote describing garments given to the flames.
相传春秋时,楚庄王奢靡无度,欲以大夫礼厚葬爱马。优孟闻之,巧言讽谏,诙谐相劝:“请为大王六畜葬之。以垄灶为椁,铜历为棺,赍以姜枣,荐以木兰,祭以粮稻,衣以火光,葬之于人腹肠。”事见《史记.滑稽列传》。后遂用作典故,谓被焚。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣火光
yī
衣
huǒ
火
guāng
光
Các từ liên quan
衣不兼彩
衣不兼采
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
光临
光亮
光仪
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
- Các biến thể:
- 衤
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥋
辷
𠁼
揖
渏
嫛
医
铱
一
㐆
䧇
譩
裔
裏
襄
褎
袬
衰
襲
裠
製
裴
䙚
裹
𠇇
㣉
伇
老
圾
忚
礽
夻
伡
𠇑
聿
旨
衣服
毛衣
衬衣
衣柜
大衣
上衣
雨衣
棉衣
衣架
衣裳
