Bản dịch của từ 衣禀 trong tiếng Anh

衣禀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣禀 (Danh từ)

yī bǐng
01

A storage or granary for clothes; place where garments are kept (classical term)

1.亦作“衣廪”。

Ví dụ
02

Clothing and rations bestowed by the court or officials; generally, provisions or livelihood supplies.

2.指朝廷或官府所赐给的衣服粮食。亦泛指生活供给。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣禀

bǐng

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép