Bản dịch của từ 衣禄 trong tiếng Anh

衣禄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

衣禄 (Danh từ)

yī lù
01

Salary or stipend; wages/allowance (classical term, akin to 'fief' or official stipend)

1.犹俸禄。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Blessing/fortune of having adequate clothing and food; material provision

2.衣食福分。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣禄

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【Y, Ý】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép