Bản dịch của từ 衣章 trong tiếng Anh

衣章

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣章 (Danh từ)

yī zhāng
01

The decorative pattern/ornamentation on a ceremonial robe (as on 衮衣)

衮衣上的花纹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣章

zhāng

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
章丹
章举
章书
章亥
章京
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép