Bản dịch của từ 衣篝 trong tiếng Anh

衣篝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣篝 (Danh từ)

yī gōu
01

A container or box used to fumigate/smoke clothes (i.e., a clothes-smoke box, '衣熏笼')

即衣熏笼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣篝

gōu

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
篝火
篝火狐鸣
篝灯呵冻
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép