Bản dịch của từ 衣缨 trong tiếng Anh

衣缨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

衣缨 (Danh từ)

yī yīng
01

Clothing and ornamental tassels (official robes and accessories of ancient officials); ceremonial attire of officials

1.衣冠簪缨。古代仕宦的服装。

Ví dụ
02

2.借指官宦世家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣缨

yīng

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【Y, Ý】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép