Bản dịch của từ 衣袋 trong tiếng Anh

衣袋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣袋 (Danh từ)

yī dài
01

A pocket sewn into clothing used for carrying small items.

衣物上的口袋,用于放置小物品。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A pocket on clothing used to hold small items, usually sewn inside or outside the garment.

衣袋是指衣服上用来放置小物品的袋子,通常缝在衣服的内侧或外侧。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣袋

dài

衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép