Bản dịch của từ 衣袍 trong tiếng Anh

衣袍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣袍 (Danh từ)

yī páo
01

A cloth covering placed over a coffin (an ancient coffin-covering robe/veil)

3.古代指覆盖在棺材外面的布罩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Robe; a long outer garment or cloak (traditional long gown)

1.袍子,长外衣。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Robe; garment in general — a cloak or traditional outer garment; can refer broadly to clothing

2.泛指衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣袍

páo

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép