Bản dịch của từ 衣裔 trong tiếng Anh

衣裔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣裔 (Danh từ)

yī yì
01

Clothing heritage; cultural legacy related to garments and attire, such as hems, sleeves, and traditional clothing elements.

衣裔是指与衣服、服饰相关的文化遗产。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣裔

衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép