Bản dịch của từ 衣裘 trong tiếng Anh

衣裘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣裘 (Danh từ)

yī qiú
01

Clothing for different seasons: summer garments and winter fur coats — garments according to season

1.夏衣冬裘。

Ví dụ
02

Fur garment; clothing (specifically fur or more generally garments)

2.专指皮裘或泛指衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣裘

qiú

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
裘冕
裘帽
裘弊金尽
裘敝金尽
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép