Bản dịch của từ 衣裮之戒 trong tiếng Anh

衣裮之戒

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

衣裮之戒 (Thành ngữ)

yī chāng zhī jiè
01

Be on guard against hidden dangers; stay vigilant against latent risks (figuratively: guard against leaks or faults that may cause harm).

谓对潜伏着的危机应有所戒备。语本《易.既济》'六四,繻有衣裮,终日戒。'王弼注'繻宜曰濡,衣裮所以塞舟漏也。'何楷订诂'裮通作帤,塞漏孔之敝帛,即敝衣之帛也。'

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣裮之戒

chāng

zhī

jiè

衣
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【Y, Ý】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép