Bản dịch của từ 衣裳 trong tiếng Anh

衣裳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

衣裳 (Danh từ)

yī shang
01

Clothing; garments; attire

衣服

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣裳

shang

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
裳帏
裳帷
裳服
裳衣
裳裳
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【Y, Ý】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép