Bản dịch của từ 衣裳之会 trong tiếng Anh

衣裳之会

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣裳之会 (Tính từ)

yī shang zhī huì
01

A formal or polite meeting or gathering

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣裳之会

shang

zhī

huì

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
裳帏
裳帷
裳服
裳衣
裳裳
之个
之乎者也
之任
之前
会丧
会串
会事
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép